Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysporous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysporous

//

* tính từ
  • (thực vật học) có nhiều hạt, có nhiều bào tử
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing many spores.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...