Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysyllabic

/'pɔlisi'læbik/ phổ biến #41202
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysyllabic

/'pɔlisi'læbik/

tính từ

  • nhiều âm tiết (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or characterized by words of more than three syllables s. (of words) long and ponderous; having many syllables

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...