Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysymmetrical

/,pɔlisi'metrikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysymmetrical

//

* tính từ
  • đối xứng nhiều mặt phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...