polytene
/'pɔliti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polytene
//
* danh từ- (sinh vật học) giai đoạn nhiều sợi
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...