polytheism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polytheism
/'pɔliθi:izm/
danh từ
- thuyết nhiều thần; đạo nhiều thần
Định nghĩa tiếng Anh
n. belief in multiple Gods
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. belief in multiple Gods
Đang tải...