Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

polythene

//

* danh từ
  • Politen (một loại nhựa tổng hợp được dùng dưới dạng lá mềm dẻo, trong suốt chống thấm nước, cách điện )
Định nghĩa tiếng Anh

n a lightweight thermoplastic; used especially in packaging and insulation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...