Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polytocous

//

* tính từ
  • đẻ nhiều trứng/ nhiều con
  • nhiều quả; sai quả
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing fruit repeatedly, as most perennial plants;\n polycarpic.\na. Producing many or young.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...