polytope
/'pɔlitәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polytope
//
- hình đa diện, pôlitôp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...