Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyvoltine

/,pɔli'vәulti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyvoltine

//

* tính từ
  • nhiều lứa trong một mùa
  • nhiều thế hệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...