Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomace

/'pʌmis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomace

/'pʌmis/

danh từ

  • bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép
  • bột nhão (quả...)
  • bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The substance of apples, or of similar fruit, crushed by grinding.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...