pomatum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pomatum
/pə'mɑ:d/
danh từ
- sáp thơm bôi tóc
- Pomat
ngoại động từ
- bôi sáp thơm bôi tóc
- bôi pomat
Định nghĩa tiếng Anh
n hairdressing consisting of a perfumed oil or ointment
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n hairdressing consisting of a perfumed oil or ointment
Đang tải...