Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomiferous

/pәu'mifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomiferous

//

* tính từ
  • có quả táo (cây táo)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing pomes, or applelike fruits. a. Bearing fruits, or excrescences, more or less resembling an apple.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...