Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomology

/pə'mɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomology

/pə'mɔlədʤi/

danh từ

  • khoa cây quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of botany that studies and cultivates fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...