Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pomology

/pə'mɔlədʤi/

danh từ

  • khoa cây quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of botany that studies and cultivates fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...