pomona
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pomona
/pə'mounə/
danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ thần quả (thần thoại La-mã)
thành ngữ
- Pomona green
- màu vàng lục
Định nghĩa tiếng Anh
n. The goddess of fruits and fruit trees.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The goddess of fruits and fruit trees.
Đang tải...