Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pompano

/'pɔmpənou/ phổ biến #36238
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pompano

/'pɔmpənou/

danh từ

  • (động vật học) cá nục (ở quần đảo Ăng-ti, Bắc mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of pompano; warm-water fatty fish n. any of several deep-bodied food fishes of western Atlantic and Gulf of Mexico

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...