Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pompetta

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pompetta

//

* danh từ
  • ống phóng tinh (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...