Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomposo

/pɔm'pәusәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomposo

//

* tính từ
  • (âm nhạc) trang nghiêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. & adv. Grand and dignified; in grand style.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...