pond-life
/'pɔndlaif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pond-life
/'pɔndlaif/
danh từ
- động vật không có xương sống ở ao
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...