pondage
/'pɔndidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pondage
/'pɔndidʤ/
danh từ
- lượng nước ở ao
- sự trữ nước
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...