Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ponderation

/,pɔndə'reiʃn/

danh từ

  • sự cân
  • (nghĩa bóng) sự cân nhắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of weighing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...