Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ponderingly

/'pɔndəriɳli/

phó từ

  • suy nghĩ, cân nhắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...