Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ponderingly

/'pɔndəriɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ponderingly

/'pɔndəriɳli/

phó từ

  • suy nghĩ, cân nhắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...