ponderosity
/,pɔndə'rɔsiti/
danh từ
- tính nặng, tính có trọng lượng
- tính chậm chạp (do trọng lượng)
- tính cần cù (công việc)
- tính nặng nề, tính buồn tẻ, tính chán ngắt (hành văn, bài nói...)
Định nghĩa tiếng Anh
n the property of being large in mass
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the property of being large in mass
Đang tải...