Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ponderously

/'pɔndərəsli/ phổ biến #31087
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ponderously

//

* phó từ
  • nặng, có trọng lượng
  • chậm chạp, vụng về (do trọng lượng)
  • cần cù (công việc)
  • buồn tẻ, nặng nề, chán ngắt (hành văn, bài nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an uninterestingly ponderous manner r. in a heavy ponderous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...