Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31087

ponderously

//

* phó từ
  • nặng, có trọng lượng
  • chậm chạp, vụng về (do trọng lượng)
  • cần cù (công việc)
  • buồn tẻ, nặng nề, chán ngắt (hành văn, bài nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an uninterestingly ponderous manner\nr. in a heavy ponderous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...