Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pondfish

/'pɔndfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pondfish

//

* danh từ
  • (động vật học) cá ao; cá hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one of numerous species of American fresh-water fishes belonging to the family Centrarchidae; -- called also pond perch, and sunfish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...