Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pongo

/'pɔɳgou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pongo

/'pɔɳgou/

danh từ

  • (động vật học) vượn người châu Phi
  • con đười ươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. type genus of the family Pongidae: orangutans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...