pongo
/'pɔɳgou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pongo
/'pɔɳgou/
danh từ
- (động vật học) vượn người châu Phi
- con đười ươi
Định nghĩa tiếng Anh
n. type genus of the family Pongidae: orangutans