pontoneer
/,pɔntə'niə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pontoneer
/,pɔntə'niə/
danh từ
- người phụ trách cầu phao
- người làm cầu phao
Từ điển Anh–Việt
111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...