Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pony-tail

/'pouniteil/
Biến thể từ pony-tails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pony-tail

/'pouniteil/

danh từ

  • kiểu tóc cặp đuôi ngựa (của con gái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...