Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poor academic performance

cụm từ

  • kết quả học tập kém
    • poor academic performance in school: kết quả học tập kém ở trường
    • poor academic performance due to lack of motivation: kết quả học tập kém do thiếu động lực
    • improve poor academic performance: cải thiện kết quả học tập kém
  • thành tích học tập kém
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...