Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poor posture

cụm từ

  • tư thế xấu, tư thế không đúng
    • correct poor posture: sửa tư thế xấu
    • poor posture habits: thói quen tư thế xấu
    • cause poor posture: gây ra tư thế xấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...