Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poor-box

/'puəbɔks/

danh từ

  • hộp đựng của bố thí ((thường) để ở cửa nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...