Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poor-rate

/'puəreit/

danh từ

  • thuế đánh để cứu trợ người nghèo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...