Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poor-spirited

/'puə'spiritid/

tính từ

  • nhút nhát, nhát gan
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking in courage and manly strength and resolution; contemptibly fearful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...