poorer health
cụm từ
- tình trạng sức khỏe kém hơn
- result in poorer health: dẫn đến tình trạng sức khỏe kém hơn
Trái nghĩa
better healthimproved health
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...