Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poorness

/'puənis/

danh từ

  • sự nghèo nàn
  • sự xoàng, sự tồi; sự kém
Định nghĩa tiếng Anh

n. less than adequate\nn. the quality of being poorly made or maintained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...