Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pop-eyed

/'pɔpaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pop-eyed

/'pɔpaid/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mắt mở thao láo, mắt mở tròn xoe, trợn tròn mắt
  • mắt lồi ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...