popishly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
popishly
//
- xem popish
Định nghĩa tiếng Anh
r like the Pope; in a popish manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r like the Pope; in a popish manner
Đang tải...