Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

popliteal

/pɔp'litiəl/ phổ biến #46968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

popliteal

/pɔp'litiəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) vùng kheo
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the area behind the knee joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...