Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

popliteus

/pɔp'litjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

popliteus

/pɔp'litjəs/

danh từ, số nhiều poplitei /pɔp'litjai/

  • (giải phẫu) vùng kheo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...