Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poppadam

//

* danh từ cũng poppadom, popadam
  • bánh mì có gia vị ăn với cari
Biến thể từ poppadams số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...