Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poppadam

/pɒ'pædæm/
Biến thể từ poppadams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poppadam

//

* danh từ cũng poppadom, popadam
  • bánh mì có gia vị ăn với cari
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...