Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porbeagle

/'pɔ:bi:gl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porbeagle

/'pɔ:bi:gl/

danh từ

  • (động vật học) cá nhám hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. voracious pointed-nose shark of northern Atlantic and Pacific

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...