Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porcelainize

/'pɔ:səlɪnaɪz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porcelainize

//

* ngoại động từ
  • làm thành sứ
Định nghĩa tiếng Anh

v coat with porcelain or a porcelain-like surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...