Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pork-butcher

/'pɔ:k,butʃə/

danh từ

  • chủ hàng thịt lợn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...