Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pork-pie hat

/'pɔ:kpai'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pork-pie hat

/'pɔ:kpai'hæt/

danh từ

  • mũ chỏm tròn cong vành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...