porkling
/'pɔ:kliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
porkling
/'pɔ:kliɳ/
danh từ
- lợn con, lợn nh
Định nghĩa tiếng Anh
n. A pig; a porket.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A pig; a porket.
Đang tải...