porky
/'pɔ:ki/ phổ biến #35692
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
porky
/'pɔ:ki/
tính từ
- (thuộc) lợn; như lợn
- (thông tục) béo, lắm thịt
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...