Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23262

porpoise

/'pɔ:pəs/

danh từ

  • (động vật học) cá heo

nội động từ

  • (hàng không) bay rập rình
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chồm lên qua mặt nước (thuyền máy)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nổi lên mặt nước (thuỷ lôi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several small gregarious cetacean mammals having a blunt snout and many teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...