Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porraceous

/pɔ'reiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porraceous

/pɔ'reiʃəs/

tính từ

  • xanh màu lá tỏi tây
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling the leek in color; greenish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...