Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porrigo

/pɔ'raigou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porrigo

/pɔ'raigou/

danh từ

  • (y học) chứng hói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...