Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

portakabin

//

* danh từ
  • phòng, nhà làm sẵn
Biến thể từ portakabins số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...