Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portamento

/,pɔ:tə'mentou/
Biến thể từ portamentos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portamento

/,pɔ:tə'mentou/

danh từ

  • (âm nhạc) sự dướn hơi
  • luyến ngắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. In singing, or in the use of the bow, a gradual carrying or lifting of the voice or sound very smoothly from one note to another; a gliding from tone to tone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...